Nghĩa tiếng Việt
gãi, cào; bò, leo, trèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爬 = 爪 (Trảo, móng/bàn tay, biểu nghĩa) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'cào, bới bằng tay' phát triển thành 'bò, leo, trèo' (dùng cả tay và chân).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pá/leo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bò
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bò" (đọc theo nghĩa tiếng Việt) = bò, leo. Nhớ: 爪 (móng tay) bám lấy 巴 — dùng móng tay bám mà trèo lên, đó là 'bò, leo'.
Gương Hán-Việt
Chữ 爬 thường được dịch trực tiếp sang tiếng Việt là 'bò, leo, trèo' — Hán-Việt cổ ít dùng.
Mở khoá kiến thức
Biết 爬 mở khoá 爬山 (bò sơn - leo núi), 爬行 (bò hành - bò trườn), 攀爬 (phan bò - trèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 爬 là chữ hình thanh ghép 爪 (móng tay, bàn tay khi cào bới, biểu nghĩa) với 巴 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cào, bới bằng tay'; mở rộng thành 'bò, leo, trèo' — các hoạt động dùng cả bàn tay và đầu gối tiếp xúc mặt đất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们周末去爬山。
Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.
- 小孩在地上爬。
Em bé đang bò trên đất.
- 猫爬上了树。
Con mèo trèo lên cây.
- 他喜欢爬山。
Anh ấy thích leo núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.