Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛢 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 并 (Tinh/Bình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là loài côn trùng, 并 cho âm đọc píng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bình": trùng (虫) + bình (并) — con bọ hung bình dị (bình: bằng phẳng, bình thường) lăn viên phân tròn.

Gương Hán-Việt

"bình" ít dùng với nghĩa côn trùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蛢 giúp nhận diện nhóm chữ hình thanh bộ 虫 chỉ các loại bọ cánh cứng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蛢 là chữ hình thanh: 虫 (côn trùng) làm thành phần biểu nghĩa, 并 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là con bọ hung (scarab).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛢是一種甲蟲,古埃及視之為神聖昆蟲。Píng shì yī zhǒng jiǎchóng, gǔ Āijí shì zhī wéi shénshèng kūnchóng. thanh 2

    蛢 là một loại bọ cánh cứng, Ai Cập cổ đại coi đây là côn trùng thiêng liêng.

  • 蛢蟲常在糞便或腐植質中生活。Píng chóng cháng zài fènbiàn huò fǔzhízhì zhōng shēnghuó. thanh 2

    Loài bọ 蛢 thường sống trong phân hoặc chất mùn.

  • 古書記載蛢能滾球狀的糞丸。Gǔshū jìzǎi píng néng gǔn qiú zhuàng de fèn wán. thanh 3

    Sách cổ ghi loài 蛢 có thể lăn viên phân hình cầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm píng, rất phổ biến (bằng phẳng)

  • cùng bộ 虫, cùng âm gần, cũng là côn trùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.