Từ vựng tiếng Trung
biǎn

Nghĩa tiếng Việt

mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碥 không có nguồn etymology trong anchor. Bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa rõ ràng. Chữ chỉ mỏm đá nhô ra ở bờ sông hoặc núi nghiêng ra mặt nước. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biển": 碥 (biển) = đá (石) + mỏm nhô — mỏm đá (biển) nhô ra mặt nước như tảng đá chắn gió.

Gương Hán-Việt

biển — ít dùng; trong địa danh và văn bản địa lý cổ chỉ mỏm đá nhô

Mở khoá kiến thức

Biết 碥 giúp đọc tên địa danh và văn bản địa lý cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碥 không có nguồn Wiktionary hay anchor etymology. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa, chỉ loại đá/mỏm đá nghiêng nhô ra bờ nước. Chữ dùng trong địa danh và miêu tả địa hình hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 江边有一块突出的碥石。Jiāng biān yǒu yī kuài tūchū de biǎn shí. thanh 1

    Bên bờ sông có một tảng đá nhô ra.

  • 碥崖险峻,行人需小心。Biǎn yá xiǎnjùn, xíngrén xū xiǎoxīn. thanh 3

    Vách đá nhô ra nguy hiểm, người đi phải cẩn thận.

  • 此地多碥岩,地势险要。Cǐ dì duō biǎn yán, dìshì xiǎnyào. thanh 3

    Vùng này nhiều đá nhô, địa thế hiểm yếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều chỉ địa hình đá

  • cùng âm biǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.