Nghĩa tiếng Việt
viên gạch to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甓 có bộ 瓦 (ngõa: ngói/gạch) biểu nghĩa và 辟 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ loại gạch ngói dùng lợp mái nhà hoặc lát nền. Tiểu triện còn lưu lại.
Hán-Việt: bịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bịch": ngói gạch (瓦) chắc chắn như pháp lệnh (辟) — nhớ Đào Khản mỗi sáng vác gạch để rèn tính kỷ luật.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 甓 giúp hiểu điển tích 陶侃運甓 — câu chuyện nổi tiếng về rèn luyện ý chí bằng lao động chăm chỉ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
甓 là chữ hình thanh với bộ 瓦 (ngói/gạch đất nung) biểu nghĩa và 辟 biểu âm. Nghĩa là gạch ngói, đặc biệt dùng để lợp mái (theo phương ngữ Mân Nam). Cũng trong thành ngữ nổi tiếng 陶侃運甓 (Đào Khản vác gạch) về rèn luyện ý chí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陶侃每天运甓以自励。
Đào Khản mỗi ngày vác 甓 (gạch) để tự rèn luyện.
- 瓴甓是古代建筑的重要材料。
Gạch ngói (瓴甓) là vật liệu xây dựng quan trọng thời cổ.
- 他用甓砌了一道矮墙。
Anh ấy dùng 甓 (gạch ngói) để xây một bức tường thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.