Nghĩa tiếng Việt
Ben
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賁 = 卉 (Huệ, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò); chữ hình thanh, dùng cho âm *bì* (*prals). Chữ này được mượn để ghi âm 奔 (*pɯːn) trong thời cổ đại, vì vậy còn có âm bēn.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": vỏ sò (貝 bối) trang trí đẹp — bí (bí) như vỏ ốc óng ánh được dùng làm đồ trang sức quý.
Gương Hán-Việt
bí — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 賁 (bí) giúp nhận nhóm chữ trang trí và tiền tệ cổ trong văn bản kinh điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賁 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 卉 biểu âm + 貝 biểu nghĩa (vỏ sò, tiền tệ), gốc để ghi âm *bì* (*prals). Chữ sau đó được mượn ghi âm 奔 (*pɯːn) trong thời cổ, dẫn đến đọc thêm là bēn. Có hình bạch thư, đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賁饰是古代的装饰艺术。
賁 liên quan đến nghệ thuật trang trí thời cổ đại.
- 賁卦是易经中装饰之卦。
Quẻ 賁 trong Kinh Dịch là quẻ trang sức.
- 賁卦是易经六十四卦之一。
Quẻ Bí là một trong 64 quẻ của Kinh Dịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.