Nghĩa tiếng Việt
蜜
Âm Hán Việt
bí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 13 nét
蜌 thuộc bộ 虫 (Trùng, sâu bọ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 虫 gợi liên quan đến động vật nhỏ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ để chỉ các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": bộ 虫 (trùng) — 蜌 chỉ con sò biển nhỏ, vỏ cứng; nhớ bộ 虫 là dấu hiệu loài vật nhỏ.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 蜌 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 蜌 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 虫 chỉ động vật thân mềm trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蜌 thuộc bộ 虫 (sâu bọ), chỉ loài sò/hến biển (clam). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜌生於海濱沙灘。
Sò 蜌 sống ở bãi cát ven biển.
- 漁人採蜌為食。
Ngư dân thu nhặt sò 蜌 làm thức ăn.
- 蜌為虫部古字。
蜌 là chữ cổ thuộc bộ 虫.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.