Nghĩa tiếng Việt
py-ri-đin (pyridine); Ghi chú: 另见pǐ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吡 gồm bộ 口 (khẩu — miệng, âm thanh) và 比 (tỷ — so sánh, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Dùng trong hóa học hữu cơ: 吡啶 (bǐ dìng) = pyridine; 吡咯 (bǐ luò) = pyrrole. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học.
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": bộ 口 (miệng) + 比 (so sánh, âm bỉ) — trong hóa học, 吡 là 'bỉ' tiền tố cho vòng thơm chứa nitrogen (pyridine, pyrrole).
Gương Hán-Việt
bỉ — 吡啶 (bỉ đính): pyridine; 吡咯 (bỉ lạc): pyrrole; 吡唑 (bỉ trác): pyrazole
Mở khoá kiến thức
Biết 吡 giúp đọc văn bản hóa học hữu cơ: 吡啶 (pyridine — dung môi, tổng hợp dược), 吡咯 (pyrrole — trong hemoglobin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吡 (bǐ/pī) chủ yếu là tiền tố trong thuật ngữ hóa học hữu cơ: 吡啶 (pyridine), 吡咯 (pyrrole), 吡唑 (pyrazole). Cũng có nghĩa cũ: tiếng cọ sát, tiếng cót két. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn cho khoa học hiện đại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吡啶是一种重要的有机溶剂。
Pyridine là một dung môi hữu cơ quan trọng.
- 吡咯是血红素的基本结构单元。
Pyrrole là đơn vị cấu trúc cơ bản của hemoglobin.
- 化学家合成了新的吡啶衍生物。
Nhà hóa học tổng hợp được dẫn xuất pyridine mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.