Nghĩa tiếng Việt
a, ô (tiếng trợ ngữ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗄 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, giọng nói) + 夏 (Hạ, biểu âm). Chữ chỉ giọng khàn khàn, khàn tiếng. Âm phonetic từ 夏 (shà/xià).
Hán-Việt: á
Mẹo nhớ
Hán-Việt "á": 口 (miệng) + 夏 (hạ, nóng bức) — mùa hạ nóng, la hét nhiều khiến giọng trở nên khàn 'á á'; 嗄 = khàn tiếng.
Gương Hán-Việt
á — trong 嗄声 (á thanh): giọng khàn; 嘻嘻嗄嗄 (hí hí á á): tiếng cười ồn ào huyên náo
Mở khoá kiến thức
Biết 嗄 giúp đọc từ miêu tả âm thanh trong văn học: giọng khàn, tiếng ồn ào; liên kết với bộ 口 trong các chữ âm thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗄 (shà) nghĩa là giọng khàn, khàn tiếng. Âm thứ hai là á (tiếng kêu ngắn, thán từ trong tiếng Mân Nam). Wiktionary: 嗄 = 口 (miệng, biểu nghĩa) + 夏 (biểu âm). Chữ hình thanh, mô tả âm thanh phát ra từ miệng. Thường dùng trong từ ghép mô tả tiếng cười to, huyên náo (嘻嘻嗄嗄).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喊了一整天,嗓子嗄了。
Anh ấy la hét cả ngày, giọng khàn hết.
- 老人的声音有些嗄。
Giọng của ông cụ hơi khàn.
- 她嗄着嗓子还在唱歌。
Dù giọng khàn, cô ấy vẫn hát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.