Nghĩa tiếng Việt
sân hè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陛 = 阝/阜 (Phụ, biểu nghĩa: mô đất/đồi dốc) + 坒 (Bệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ 阝 (biến thể của 阜) gợi bậc đất cao; 坒 cho âm đọc bì.
Hán-Việt: bệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bệ": bậc thềm đất cao (阝) — 陛 là bậc điện rồng; 陛下 (bệ hạ) là cách xưng hô trang trọng với vua.
Gương Hán-Việt
Bệ trong "bệ hạ" (陛下 — tâu vua), "ngọc bệ" (thềm ngọc, điện rồng).
Mở khoá kiến thức
Biết 陛 (bệ) mở khóa: 陛下 (bệ hạ — kính xưng vua), 御陛 (bậc thềm điện), 天陛 (thềm trời — chỉ cung điện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陛 là chữ hình thanh: 阜 (phụ, mô đất/bậc) biểu nghĩa, 坒 (bệ) biểu âm. Nghĩa gốc là bậc thang dẫn lên điện rồng, thềm cao của cung đình; sau thành kính ngữ chỉ vua (陛下 — bệ hạ, người ở dưới bậc thềm — cách gọi khiêm tốn của bề tôi tâu vua).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大臣们跪在陛下面前请罪。
Các đại thần quỳ trước bệ hạ để xin tội.
- 陛下圣明,国泰民安。
Bệ hạ anh minh, đất nước thái bình dân an.
- 他攀上台陛,进入大殿。
Anh leo lên bậc thềm, bước vào đại điện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.