Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sân hè

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陛 = 阝/阜 (Phụ, biểu nghĩa: mô đất/đồi dốc) + 坒 (Bệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ 阝 (biến thể của 阜) gợi bậc đất cao; 坒 cho âm đọc bì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bệ": bậc thềm đất cao (阝) — 陛 là bậc điện rồng; 陛下 (bệ hạ) là cách xưng hô trang trọng với vua.

Gương Hán-Việt

Bệ trong "bệ hạ" (陛下 — tâu vua), "ngọc bệ" (thềm ngọc, điện rồng).

Mở khoá kiến thức

Biết 陛 (bệ) mở khóa: 陛下 (bệ hạ — kính xưng vua), 御陛 (bậc thềm điện), 天陛 (thềm trời — chỉ cung điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陛 seal 1
Tiểu triện
陛 liushutong 1
Lục thư thông

陛 là chữ hình thanh: 阜 (phụ, mô đất/bậc) biểu nghĩa, 坒 (bệ) biểu âm. Nghĩa gốc là bậc thang dẫn lên điện rồng, thềm cao của cung đình; sau thành kính ngữ chỉ vua (陛下 — bệ hạ, người ở dưới bậc thềm — cách gọi khiêm tốn của bề tôi tâu vua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大臣们跪在陛下面前请罪。Dàchénmen guì zài bìxià miànqián qǐng zuì. thanh 4

    Các đại thần quỳ trước bệ hạ để xin tội.

  • 陛下圣明,国泰民安。Bìxià shèngmíng, guótài mínān. thanh 4

    Bệ hạ anh minh, đất nước thái bình dân an.

  • 他攀上台陛,进入大殿。Tā pān shàng táibì, jìnrù dàdiàn. thanh 1

    Anh leo lên bậc thềm, bước vào đại điện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 阶 (bộ 阝) cũng nghĩa bậc thang, cùng bộ thủ

  • 皇 nghĩa hoàng đế, thường xuất hiện cùng 陛下 trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.