Nghĩa tiếng Việt
cái lều tranh; rễ cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茇 có bộ 艸/艹 (cỏ) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ rễ cỏ, lều tranh, hoặc hành động đóng trại trong bụi cỏ.
Hán-Việt: bạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạt": 茇 (bạt) — bộ 艸 gợi cỏ, chữ gợi hình ảnh đóng trại dưới bụi cỏ. Nhớ: "bạt" trong "cắm trại" — đóng lều trong cỏ.
Gương Hán-Việt
bạt trong "蓽茇" (bạch hạt — gia vị cay), "茇舍" (bạt xá — lều tranh dã chiến)
Mở khoá kiến thức
Biết 茇 (bạt) giúp đọc cổ văn về dã chiến và thực vật: 茇舍 (lều tranh), 蓽茇 (tiêu lốt — gia vị từ Ấn Độ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
茇 có bộ 艸 (cỏ) biểu nghĩa. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Nghĩa gốc bao gồm: rễ cỏ, lều tranh, hành động đóng trại ngoài bụi cỏ (茇舍 — lều tranh dã chiến). Cũng dùng trong 蓽茇 (bạch hạt — một loại gia vị cay từ Ấn Độ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代軍隊常在野外茇舍。
Quân đội cổ đại thường đóng lều tranh ngoài đồng.
- 蓽茇是一種辛辣的香料。
Bạch hạt là một loại gia vị cay.
- 他在草叢中茇宿一晚。
Anh ta ngủ đêm trong bụi cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.