Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跘 thuộc bộ 足 (Túc, chân). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 足 gợi liên quan đến động tác chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bán": bộ 足 (túc, chân) — 跘 gợi hình ảnh bước chân vấp vào vật gì, dáng đi không vững.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 跘 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 跘 giúp đọc văn bản cổ miêu tả dáng đi, bước chân trong thơ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 跘 thuộc bộ 足 (chân). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Nghĩa liên quan đến bước đi hoặc vấp ngã. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跘為足部罕字。pán wéi zú bù hǎn zì. thanh 2

    跘 là chữ hiếm thuộc bộ 足.

  • 古文用跘描述步履不穩。gǔwén yòng pán miáoshù bùlǚ bù wěn. thanh 3

    Cổ văn dùng 跘 miêu tả bước chân không vững.

  • 道路泥濘,行人跘倒。dàolù nínìng, xíngrén pán dǎo. thanh 4

    Đường lầy lội, người đi vấp ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm pán, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.