Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

nghèo

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貧 = 分 (Phân, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền). Chữ hình thanh. 貝 chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền của; 分 cho âm pín. Wiktionary gợi mnemonic: phân chia (分) tiền (貝) — chia nhỏ tiền ra là nghèo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bần": tiền (貝) bị chia (分) nhỏ mãi — tiền phân tán hết thì trở nên bần hàn, nghèo túng.

Gương Hán-Việt

bần trong "bần hàn" (nghèo khổ), "bần cùng" (bần cùng), "bần nông" (nông dân nghèo).

Mở khoá kiến thức

Biết 貧 giúp hiểu dạng truyền thống của 贫 và đọc các từ như 貧富差距 (khoảng cách giàu nghèo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貧 silk 1
Lụa thư
貧 bigseal 1
Đại triện
貧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貧 là chữ hình thanh: 貝 (tiền/vỏ sò dùng làm tiền) biểu nghĩa, 分 biểu âm. Wiktionary còn nêu gợi ý: vì chữ 分 (phân chia) cũng mang nghĩa chia nhỏ, nên 貧 gợi hình ảnh tiền bị chia nhỏ đi = nghèo. Nghĩa hiện đại: nghèo túng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他家境貧寒,但志氣高昂。tā jiājìng pínhán, dàn zhìqì gāoáng. thanh 1

    Gia đình anh ấy nghèo khổ nhưng chí khí cao.

  • 貧富差距是社會問題之一。pínfù chājù shì shèhuì wèntí zhī yī. thanh 2

    Khoảng cách giàu nghèo là một trong những vấn đề xã hội.

  • 助貧扶弱是慈善的本義。zhù pín fú ruò shì císhàn de běnyì. thanh 4

    Giúp người nghèo kẻ yếu là bản nghĩa của từ thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贫 là dạng giản thể của 貧, cùng nghĩa

  • đồng âm pín, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.