Nghĩa tiếng Việt
vẻ đẹp mộc mạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彬 = 林 (Lâm, biểu âm rút gọn từ 焚 hoặc 棼) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: vẻ đẹp văn hoa); chữ hình thanh. Bộ 彡 biểu trưng cho sự đẹp đẽ, tao nhã; 林 cho âm bīn. Nghĩa: văn nhã, lịch sự, tao nhã.
Hán-Việt: bân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bân": rừng (林) điểm thêm nét hoa văn (彡) — bân bân, vẻ người văn nhã, lịch lãm.
Gương Hán-Việt
bân trong 彬彬有礼 (bân bân hữu lễ — lịch sự đúng mực)
Mở khoá kiến thức
Biết 彬 mở khoá: 彬彬有礼 (rất lịch sự), tên người (Bân — tao nhã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彬 là chữ hình thanh (形聲): 彡 (vẻ đẹp, hoa văn) biểu nghĩa, 焚 hoặc 棼 rút gọn thành 林 biểu âm. Nghĩa gốc và hiện tại: văn nhã, lịch sự (彬彬有礼 — lịch sự đúng mực). Chỉ dùng trong 彬彬 và tên người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他彬彬有礼,深受大家喜爱。
Anh ấy rất lịch sự, được mọi người yêu quý.
- 彬彬君子,温文尔雅。
Người quân tử lịch lãm, ôn hoà văn nhã.
- 他的举止彬彬,令人印象深刻。
Cử chỉ lịch lãm của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.