Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bīn*bīn*yǒu*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

lịch sự

Âm Hán Việt

bân bân hữu lễ

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài, tua rua)

11 nét

Bộ: (lông dài, tua rua)

11 nét

Bộ: (trăng, thịt)

6 nét

Bộ: (thần, chỉ thị)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả thái độ, cử chỉ lịch thiệp của một người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bân bân hữu lễ

Từng chữ

  • bânvẻ đẹp mộc mạc
  • bânvẻ đẹp mộc mạc
  • hữucó, sỡ hữu
  • lễlễ nghi

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 彬彬有礼 (bīn*bīn*yǒu*lǐ). Hán-Việt: bân bân hữu lễ.

Câu ví dụ

  • 彬彬有礼 — lịch sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.