Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả thái độ, cử chỉ lịch thiệp của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bân bân hữu lễ
Từng chữ
- 彬bânvẻ đẹp mộc mạc
- 彬bânvẻ đẹp mộc mạc
- 有hữucó, sỡ hữu
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 彬彬有礼 (bīn*bīn*yǒu*lǐ). Hán-Việt: bân bân hữu lễ.
Câu ví dụ
- 彬彬有礼 — lịch sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.