Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây tre gai; bờ giậu, hàng rào

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笆 = 𥫗/竹 (bộ trúc, biểu nghĩa: tre) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu làm từ tre, phần 巴 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": tre (竹) đọc âm ba (巴) — hàng rào 篱笆 (lý ba) bằng tre bảo vệ nhà, phổ biến ở nông thôn.

Gương Hán-Việt

ba trong "lý ba" (篱笆 — hàng rào) — từ hay gặp trong văn học về nông thôn Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 笆 nhận ra: 篱笆 (lý ba — hàng rào tre), 笆篓 (ba lâu — giỏ tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 笆 là chữ hình thanh: 竹/𥫗 (trúc, tre) là phần biểu nghĩa, 巴 là phần biểu âm. Nghĩa là hàng rào tre, bờ giậu bằng tre gai. Không có ảnh etymology hiện có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农家院子里围着一圈篱笆。Nóngjiā yuànzi lǐ wéizhe yī quān líba. thanh 2

    Sân nhà nông được quây bởi hàng rào tre.

  • 篱笆上爬满了牵牛花。Líba shàng pá mǎn le qiānniúhuā. thanh 2

    Hàng rào leo đầy hoa bìm bìm.

  • 他用竹笆搭了一个简易围栏。Tā yòng zhúba dā le yī gè jiǎnyì wéilán. thanh 1

    Anh ấy dùng tre làm một hàng rào đơn giản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎ, 把 bộ thủ nghĩa cầm lấy, nắm

  • phần âm của 笆, 巴 nghĩa vùng Tứ Xuyên, dính vào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.