Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vết sẹo; vết sần, tỳ vết

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疤 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật, vết thương) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ vết thương trên cơ thể; 巴 cho âm bā.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sẹo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": bệnh tật (疒) để lại dấu vết trông ngóng mãi (巴) không tan — vết sẹo là ký ức của vết thương xưa không thể xoá.

Gương Hán-Việt

'ba' trong 'thương ba' (vết thương để lại sẹo), 疤痕 (ba ngân — vết sẹo)

Mở khoá kiến thức

Biết 疤 mở khoá: 疤痕 (vết sẹo), 留疤 (để lại sẹo), 揭疤 (bóc sẹo — chỉ trích vào nỗi đau cũ)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疤 là chữ hình thanh: 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa vết thương trên da; 巴 biểu âm với âm bā. Nghĩa gốc và duy nhất là 'vết sẹo' — mô tả lớp da còn lại sau khi vết thương lành. Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他脸上有一道疤,是小时候摔伤的。tā liǎn shang yǒu yī dào bā, shì xiǎoshíhou shuāishāng de. thanh 1

    Trên mặt anh ấy có một vết sẹo, từ hồi nhỏ bị ngã.

  • 伤口愈合后会不会留疤?shāngkǒu yùhé hòu huì bù huì liú bā? thanh 1

    Vết thương lành có để lại sẹo không?

  • 别揭别人的疤,这样很不礼貌。bié jiē biérén de bā, zhèyàng hěn bù lǐmào. thanh 2

    Đừng bóc sẹo của người khác, như vậy rất vô lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 疤, cùng âm và Hán-Việt 'ba'

  • cùng bộ nạch, nghĩa 'vảy ghẻ, vảy vết thương' liên quan gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.