Nghĩa tiếng Việt
Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乙 là chữ tượng hình độc lập với nguồn gốc tranh cãi. Thuyết Văn giải thích là cây mầm đang vươn lên gặp khó khăn. Cổ thư Nhĩ Nhã liên kết với ruột cá, Lễ Ký liên kết với xương cá. Một số học giả hiện đại cho là hình nước chảy. Dù gì, chữ này không thể phân tích thêm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐ/hai
Xuất hiện trong lộ trình
HSK
New HSK
Hán-Việt: ất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ất": 乙 hình dạng cong quẹo — ất là thứ hai trong thiên can (Giáp Ất Bính Đinh), luôn đứng sau Giáp.
Gương Hán-Việt
ất trong "Giáp Ất" (thứ nhất thứ hai), "Ất Mùi" (năm con dê thứ 2), "ất ơ" (ngờ nghệch — từ bình dân VN).
Mở khoá kiến thức
Biết 乙 (ất) mở khoá: 乙级 (hạng nhì), 甲乙 (hạng nhất nhì), bảng thiên can 甲乙丙丁.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乙 là chữ tượng hình với nguồn gốc mơ hồ. Thuyết Văn Giải Tự giải thích là hình cây mầm đang cố vươn lên mặt đất nhưng gặp trở ngại, cuộn cong. Các văn bản cổ Nhĩ Nhã và Lễ Ký liên kết với hình cá (ruột hoặc xương cá). Một số học giả hiện đại đề xuất đây là hình nước chảy. Trong can chi, 乙 đứng thứ hai (sau 甲) và tương ứng với hành Mộc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.