Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con vịt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴨 = 甲 (Giáp, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh. Con chim (鳥) có âm từ 甲 → con vịt, loài chim nước quen thuộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: áp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áp": con chim (鳥) mang âm giáp (甲) → "áp" là con vịt, chim nước bơi dưới ao như mặc áo giáp lông.

Gương Hán-Việt

áp — dùng trong: áp trứng (鴨蛋), khám phá từ Hán-Việt như 鴨掌 (áp chưởng – bàn chân vịt).

Mở khoá kiến thức

Biết 鴨 mở khoá: 鴨蛋 (trứng vịt), 烤鴨 (vịt quay Bắc Kinh), 鴨絨 (lông vũ vịt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鴨 seal 1
Tiểu triện
鴨 liushutong 1鴨 liushutong 2鴨 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鴨 là chữ hình thanh gồm 甲 (phonetic) và 鳥 (semantic: chim). Glyph tiểu triện và Lục thư thông đã xác nhận. Dạng giản thể là 鸭. Vịt là loài chim nước được thuần hoá từ rất sớm trong lịch sử Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北京烤鴨是著名的中國料理。Běijīng kǎoyā shì zhùmíng de Zhōngguó liàolǐ. thanh 3

    Vịt quay Bắc Kinh là món ăn nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 這隻鴨子在湖裡游泳。Zhè zhī yāzi zài hú lǐ yóuyǒng. thanh 4

    Con vịt này đang bơi trong hồ.

  • 鴨蛋含有豐富的蛋白質。Yādàn hányǒu fēngfù de dànbáizhì. thanh 1

    Trứng vịt chứa nhiều protein.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鴨, cùng nghĩa

  • cùng bộ 鳥, đều là chim nước nuôi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.