Nghĩa tiếng Việt
con vịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鴨 = 甲 (Giáp, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh. Con chim (鳥) có âm từ 甲 → con vịt, loài chim nước quen thuộc.
Hán-Việt: áp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áp": con chim (鳥) mang âm giáp (甲) → "áp" là con vịt, chim nước bơi dưới ao như mặc áo giáp lông.
Gương Hán-Việt
áp — dùng trong: áp trứng (鴨蛋), khám phá từ Hán-Việt như 鴨掌 (áp chưởng – bàn chân vịt).
Mở khoá kiến thức
Biết 鴨 mở khoá: 鴨蛋 (trứng vịt), 烤鴨 (vịt quay Bắc Kinh), 鴨絨 (lông vũ vịt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鴨 là chữ hình thanh gồm 甲 (phonetic) và 鳥 (semantic: chim). Glyph tiểu triện và Lục thư thông đã xác nhận. Dạng giản thể là 鸭. Vịt là loài chim nước được thuần hoá từ rất sớm trong lịch sử Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北京烤鴨是著名的中國料理。
Vịt quay Bắc Kinh là món ăn nổi tiếng của Trung Quốc.
- 這隻鴨子在湖裡游泳。
Con vịt này đang bơi trong hồ.
- 鴨蛋含有豐富的蛋白質。
Trứng vịt chứa nhiều protein.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.