Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áo kép lót hoa; buộc, thắt; thấm

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裛 thuộc bộ 衣 (y, áo). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 衣 liên quan đến vải vóc, bọc lót. Có tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấp": vải áo (衣) được "ấp" vào, quấn bọc chặt — đó là 裛, hành động bọc và buộc lại cẩn thận.

Gương Hán-Việt

ấp — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 衣 liên kết 裛 với nhóm chữ vải áo: 袋, 裁, 補, 褥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裛 seal 1
Tiểu triện
裛 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi {{Han etym}} có tiểu triện và lục thư thông. Bộ 衣 (áo, vải) cho thấy chữ liên quan đến hành động bọc, quấn, buộc. Nghĩa: bọc và buộc lại; ẩm ướt; túi đựng sách. Chữ cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 裛是古代书袋的名称之一。yì shì gǔdài shū dài de míngchēng zhī yī. thanh 4

    裛 là một tên gọi của túi đựng sách thời cổ đại.

  • 用裛布包好药材,防止受潮。yòng yì bù bāohǎo yàocái, fángzhǐ shòu cháo. thanh 4

    Dùng vải quấn bọc dược liệu để chống ẩm.

  • 裛然带香是古诗中的美丽意象。yì rán dài xiāng shì gǔshī zhōng de měilì yìxiàng. thanh 4

    "裛然带香" (ẩm ướt mang hương) là hình ảnh đẹp trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裹 (guǒ) cùng bộ 衣, cùng nghĩa quấn bọc — dùng phổ biến hơn

  • 袋 (đại) cùng bộ 衣, nghĩa là túi đựng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.