Nghĩa tiếng Việt
áo kép lót hoa; buộc, thắt; thấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裛 thuộc bộ 衣 (y, áo). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 衣 liên quan đến vải vóc, bọc lót. Có tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Hán-Việt: ấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ấp": vải áo (衣) được "ấp" vào, quấn bọc chặt — đó là 裛, hành động bọc và buộc lại cẩn thận.
Gương Hán-Việt
ấp — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Bộ 衣 liên kết 裛 với nhóm chữ vải áo: 袋, 裁, 補, 褥.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có tiểu triện và lục thư thông. Bộ 衣 (áo, vải) cho thấy chữ liên quan đến hành động bọc, quấn, buộc. Nghĩa: bọc và buộc lại; ẩm ướt; túi đựng sách. Chữ cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裛是古代书袋的名称之一。
裛 là một tên gọi của túi đựng sách thời cổ đại.
- 用裛布包好药材,防止受潮。
Dùng vải quấn bọc dược liệu để chống ẩm.
- 裛然带香是古诗中的美丽意象。
"裛然带香" (ẩm ướt mang hương) là hình ảnh đẹp trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.