Nghĩa tiếng Việt
hối hận, tiếc nuối; buồn rầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
懊 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 奥 (Ảo, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tâm trạng đau đớn sâu kín, hối hận, phiền muộn.
Hán-Việt: áo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áo": lòng (忄) chứa điều sâu kín áo nghĩa (奥/ảo) — nỗi hối hận cất sâu trong tâm can.
Gương Hán-Việt
"Áo" trong từ Hán-Việt: 懊悔 (áo hối — hối hận), 懊恼 (áo não — phiền muộn).
Mở khoá kiến thức
Biết 懊 (áo) mở khoá nhóm từ cảm xúc tiêu cực: 懊悔、懊恼、懊丧.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 懊 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 奥 (ảo — biểu âm). Nghĩa gốc chỉ cảm giác đau buồn sâu sắc trong lòng, hối hận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他为自己的决定感到懊悔。
Anh ấy hối hận về quyết định của mình.
- 失败后,她十分懊恼。
Sau khi thất bại, cô ấy rất phiền muộn.
- 懊悔无益,不如向前看。
Hối hận vô ích, chi bằng nhìn về phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.