Nghĩa tiếng Việt
cái chậu sành, cái ang
Âm Hán Việt
áng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 10 nét
盎 = 央 (Ương, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng). Chữ hình thanh — bộ 皿cho biết đây là vật dụng đựng chứa, phần 央 gợi âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ đồ đựng bằng đất nung hoặc ẩn dụ cho sự tràn đầy trong văn viết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: áng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "áng": đồ đựng 皿 trung tâm 央 — cái ang đặt giữa nhà, chứa đầy ắp nước, tràn 盎然 sức sống.
Gương Hán-Việt
áng nhiên (盎然) — tràn đầy, phong phú; xuân ý 盎然 — xuân tình phơi phới
Mở khoá kiến thức
Biết 盎 mở khoá: 盎然 (tràn đầy), 春意盎然 (xuân tình phơi phới), 生机盎然 (tràn đầy sinh khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盎 (áng) từ hội ý hình thanh: 皿 (đồ đựng) + 央 (biểu âm). Nghĩa gốc là cái chậu sành, cái ang — vật dụng đựng nước hoặc ngũ cốc thời cổ. Wiktionary ghi nhận dạng seal script rõ ràng. Sau này nghĩa mở rộng sang 盎然 (tràn đầy, rào rạt) để chỉ khí thế hoặc sinh khí phong phú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公园里春意盎然,花开遍地。
Trong công viên xuân tình phơi phới, hoa nở khắp nơi.
- 他讲课时兴趣盎然。
Anh ấy giảng bài với hứng thú tràn trề.
- 这幅画生机盎然,充满活力。
Bức tranh này tràn đầy sinh khí, đầy sức sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.