Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

yên cương ngựa

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞍 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 安 (An, biểu âm). Chữ hình thanh — 革 cho biết vật làm bằng da; 安 cho âm đọc. Nghĩa gốc: yên ngựa — vật bằng da đặt lên lưng ngựa để cưỡi cho an toàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt "an": 鞍 = da (革) + an (安) — yên ngựa bằng da, giúp người cưỡi ngồi an toàn, an ổn.

Gương Hán-Việt

an (鞍) — trong 鞍马 (an mã — ngựa và yên cương)

Mở khoá kiến thức

Biết 鞍 mở khoá 鞍马 (ān mǎ — ngựa yên cương) và 鞍鞯 (yên và bộ đồ ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鞍 là chữ hình thanh: 革 (cách, da thuộc) biểu nghĩa, 安 (an) biểu âm và gợi ý nghĩa: yên ngựa giúp người cưỡi ngồi an ổn. Nghĩa gốc: yên cương ngựa làm bằng da.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骑马前要先检查好马鞍。Qí mǎ qián yào xiān jiǎnchá hǎo mǎ'ān. thanh 2

    Trước khi cưỡi ngựa cần kiểm tra yên ngựa kỹ.

  • 他熟练地在马背上放好鞍。Tā shúliàn de zài mǎ bèi shàng fàng hǎo ān. thanh 1

    Anh ấy thành thạo đặt yên lên lưng ngựa.

  • 鞍马不离,征途漫漫。Ānmǎ bù lí, zhēngtú mànmàn. thanh 3

    Người và ngựa không rời, con đường chinh phục còn dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鞍 lấy 安 làm biểu âm — 安 nghĩa là bình yên, không có bộ 革

  • cùng Hán-Việt an, cùng âm àn — 案 là bàn, hồ sơ vụ việc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.