Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

ngọc bích tốt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑷 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 愛 (Ái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 chỉ ngọc quý; 愛 (ài) cho âm. Nghĩa: ngọc đẹp, ngọc quý. Hiện chủ yếu dùng trong địa danh 瑷珲 (Aigun — Ái Hồn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": 瑷 = ngọc 玉 + ái 愛 — viên ngọc đáng yêu, ngọc đẹp; nhắc đến 璦琿 (Ái Huy) — địa danh bi kịch của Hiệp ước Aigun.

Gương Hán-Việt

"ái" trong 璦琿 (ái huy — Aigun, địa danh lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 瑷 mở khoá: 璦琿 (Àihuī — Ái Huy/Aigun), 璦琿條約 (Hiệp ước Aigun 1858 — Nga-Trung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瑷 là chữ hình thanh: 玉 (biểu nghĩa: ngọc) + 愛 (biểu âm). Nghĩa: ngọc quý, ngọc đẹp (cổ ngữ, nay hầu như không dùng độc lập). Xuất hiện trong 璦琿 (Àihuī — Ái Huy/Aigun) — địa danh lịch sử trên bờ sông Hắc Long Giang, nơi ký 《璦琿條約》 (Hiệp ước Aigun 1858). Không có ảnh etymology images.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瑷珲条约使中国失去了大片领土。Àihuī tiáoyuē shǐ Zhōngguó shīqùle dà piàn lǐngtǔ. thanh 1

    Hiệp ước Aigun khiến Trung Quốc mất một phần lãnh thổ rộng lớn.

  • 瑷珲位于黑龙江畔,历史悠久。Àihuī wèiyú Hēilóng jiāng pàn, lìshǐ yōujiǔ. thanh 1

    Aigun nằm bên bờ sông Hắc Long Giang, có lịch sử lâu đời.

  • 瑷字古义为美玉,后用于地名。Ài zì gǔyì wéi měiyù, hòu yòng yú dìmíng. thanh 5

    Chữ 瑷 theo nghĩa cổ là ngọc đẹp, sau dùng làm địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 瑷, đứng độc lập nghĩa là tình yêu

  • cùng bộ 玉, cùng chủ đề ngọc quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.