Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ 个 và các động từ như ăn, luộc, xào
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kê đản
Từng chữ
- 鸡kêcon gà
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrứng gà. Đếm 用 个 (yī gè jīdàn). 炒 (chǎo) là chiên, 煮 (zhǔ) là luộc.
Câu ví dụ
- 我要吃鸡蛋
Tôi muốn ăn trứng
- 炒鸡蛋
trứng chiên
- 煮鸡蛋
trứng luộc
- 一个鸡蛋
một quả trứng
Kết hợp thường gặp
- 吃鸡蛋
ăn trứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.