Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ chung các loài động vật hoang dã
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phi cầm tẩu thú
Từng chữ
- 飞phibay
- 禽cầmloài chim
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 兽thúcon thú, thú vật, súc vật
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn học, thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên hoang dã; ít dùng trong giao tiếp thường ngày — thay bằng 动物 (động vật) hoặc 鸟兽 (điểu thú).
Câu ví dụ
- 山里有很多飞禽走兽。
Trong núi có rất nhiều chim muông và thú vật.
- 这片森林里飞禽走兽众多。
Trong khu rừng này chim muông thú vật vô số.
- 古代神话中,飞禽走兽都能说话。
Trong thần thoại cổ đại, chim muông và thú vật đều có thể nói chuyện.
- 猎人追捕各种飞禽走兽。
Thợ săn truy bắt đủ loại chim thú.
Kết hợp thường gặp
- 山中飞禽走兽
chim thú trong rừng núi
- 飞禽走兽众多
chim thú phong phú, nhiều loài
- 捕猎飞禽走兽
săn bắt chim thú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.