Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn học, thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên hoang dã; ít dùng trong giao tiếp thường ngày — thay bằng 动物 (động vật) hoặc 鸟兽 (điểu thú).
Câu ví dụ
- 山里有很多飞禽走兽。
Trong núi có rất nhiều chim muông và thú vật.
- 这片森林里飞禽走兽众多。
Trong khu rừng này chim muông thú vật vô số.
- 古代神话中,飞禽走兽都能说话。
Trong thần thoại cổ đại, chim muông và thú vật đều có thể nói chuyện.
- 猎人追捕各种飞禽走兽。
Thợ săn truy bắt đủ loại chim thú.
Kết hợp thường gặp
- 山中飞禽走兽
chim thú trong rừng núi
- 飞禽走兽众多
chim thú phong phú, nhiều loài
- 捕猎飞禽走兽
săn bắt chim thú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.