Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēnglìfādiàn风

Nghĩa tiếng Việt

Điện gió, phát điện bằng sức gió

Âm Hán Việt

phong lực phát điện

4 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

5 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực năng lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong lực phát điện

Từng chữ

  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 力lựcsức lực
  • 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • 电điệnđiện; chớp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.