Từ vựng tiếng Trung
yù*liào

Nghĩa tiếng Việt

Dự liệu — dự đoán trước, lường trước; suy tính trước về kết quả hay tình huống có thể xảy ra.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường gặp trong cấu trúc 出乎预料 (ngoài dự liệu) và 在预料之中/之外; nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ trước hơn là kết quả.

Câu ví dụ

  • 这个结果在他的预料之中。Zhège jiéguǒ zài tā de yùliào zhīzhōng. thanh 4

    Kết quả này nằm trong dự đoán của anh ấy.

  • 没想到会发生这样的事,完全出乎预料。Méi xiǎngdào huì fāshēng zhèyàng de shì, wánquán chūhū yùliào. thanh 2

    Không ngờ lại xảy ra chuyện này, hoàn toàn ngoài dự liệu.

  • 我预料他会拒绝。Wǒ yùliào tā huì jùjué. thanh 3

    Tôi đoán trước rằng anh ta sẽ từ chối.

  • 一切都在预料之内。Yīqiè dōu zài yùliào zhī nèi. thanh 1

    Tất cả đều trong dự liệu.

Kết hợp thường gặp

  • 出乎预料chūhū yùliào thanh 1

    ngoài dự liệu, bất ngờ

  • 在预料之中zài yùliào zhīzhōng thanh 4

    trong phạm vi dự đoán

  • 难以预料nányǐ yùliào thanh 2

    khó lường trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.