Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể thay bằng 提前. 预先 nhấn mạnh tính "đã chuẩn bị từ trước".
Câu ví dụ
- 要预先告诉我
Phải báo trước cho tôi
- 预先做好准备
Chuẩn bị từ trước
- 预先通知
thông báo trước
Kết hợp thường gặp
- 预先准备
chuẩn bị từ trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.