Từ vựng tiếng Trung
yù*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán, nhìn trước

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (nhìn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

预见强调基于分析或经验做出的前瞻性判断,常用于预测趋势、结果。

Câu ví dụ

  • 我预见会有麻烦Wǒ yùjiàn huì yǒu máfan thanh 3

    Tôi dự đoán sẽ gặp rắc rối

  • 很难预见结果Hěn nán yùjiàn jiéguǒ thanh 3

    Khó dự đoán kết quả

  • 专家预见经济增长Zhuānjiā yùjiàn jīngjì zēngzhǎng thanh 1

    Chuyên gia dự đoán kinh tế tăng trưởng

  • 他预见到了未来Tā yùjiàn dào le wèilái thanh 1

    Anh ấy đã nhìn trước được tương lai

Kết hợp thường gặp

  • 预见未来yùjiàn wèilái thanh 4

    dự đoán tương lai

  • 难以预见nányǐ yùjiàn thanh 2

    khó dự đoán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.