Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预见强调基于分析或经验做出的前瞻性判断,常用于预测趋势、结果。
Câu ví dụ
- 我预见会有麻烦
Tôi dự đoán sẽ gặp rắc rối
- 很难预见结果
Khó dự đoán kết quả
- 专家预见经济增长
Chuyên gia dự đoán kinh tế tăng trưởng
- 他预见到了未来
Anh ấy đã nhìn trước được tương lai
Kết hợp thường gặp
- 预见未来
dự đoán tương lai
- 难以预见
khó dự đoán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.