Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ khả năng nhìn xa trông rộng, đoán trước được sự phát triển của sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dự kiến
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预见强调基于分析或经验做出的前瞻性判断,常用于预测趋势、结果。
Câu ví dụ
- 我预见会有麻烦
Tôi dự đoán sẽ gặp rắc rối
- 很难预见结果
Khó dự đoán kết quả
- 专家预见经济增长
Chuyên gia dự đoán kinh tế tăng trưởng
- 他预见到了未来
Anh ấy đã nhìn trước được tương lai
Kết hợp thường gặp
- 预见未来
dự đoán tương lai
- 难以预见
khó dự đoán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.