Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chức danh người tư vấn, thường đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cố vấn
Từng chữ
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Cố vấn' — 顾 (cố, quay lại đoái) + 问 (vấn, hỏi); người được hỏi để đoái hoài, tư vấn.
Câu ví dụ
- 他是公司的顾问
anh ấy là cố vấn công ty
- 请顾问帮忙
mời tư vấn viên giúp đỡ
- 法律顾问很贵
cố vấn pháp lý rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 法律顾问
cố vấn pháp lý
- 商业顾问
tư vấn thương mại
- 顾问团队
đội ngũ tư vấn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.