Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân cố định, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố toàn đại, thái cục
Từng chữ
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 大đại, tháito, lớn
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Cân nhắc đến lợi ích chung.
Câu ví dụ
- 我们要顾全大局。
Kết hợp thường gặp
- 顾全大局地
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.