Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để khen ngợi ý chí, tinh thần đấu tranh kiên cường của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngoan cường
Từng chữ
- 顽ngoandốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ
- 强cườngmạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顽强 mang sắc thái khen ngợi — kiên trì đến mức không gì ngăn được. Khác với 顽固 (wángù — ngoan cố, cứng đầu, thường tiêu cực). Hay dùng trong bài phát biểu, thể thao và văn học.
Câu ví dụ
- 运动员顽强拼搏,最终夺得金牌
Vận động viên chiến đấu kiên cường và cuối cùng giành huy chương vàng
- 他顽强地与病魔抗争
Anh ấy kiên cường chống lại bệnh tật
- 植物在沙漠中顽强地生长
Thực vật kiên cường sinh trưởng trong sa mạc
- 这个民族顽强的意志令人敬佩
Ý chí kiên cường của dân tộc này thật đáng ngưỡng mộ
Kết hợp thường gặp
- 顽强拼搏
kiên cường thi đấu/phấn đấu
- 顽强抵抗
kháng cự ngoan cường
- 顽强意志
ý chí kiên cường
- 顽强生命力
sức sống kiên cường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.