Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顽固 mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự cứng đầu không có lý. Chú ý: 顽 (ngoan) trong tiếng Hán mang nghĩa xấu (ngoan cố, bướng bỉnh), khác hoàn toàn "ngoan" trong tiếng Việt (ngoan ngoãn). 顽固不化 là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 他顽固地拒绝接受任何建议
Anh ta ngoan cố từ chối tiếp nhận bất kỳ góp ý nào
- 这种顽固的态度让人很头疼
Thái độ bướng bỉnh này khiến người ta rất đau đầu
- 顽固的细菌对抗生素有抵抗力
Vi khuẩn ngoan cố có khả năng kháng thuốc kháng sinh
- 他顽固地坚持错误的做法
Anh ta ngoan cố kiên trì làm theo cách sai
Kết hợp thường gặp
- 顽固不化
ngoan cố không chịu thay đổi
- 顽固分子
phần tử ngoan cố, kẻ cứng đầu
- 顽固地坚持
ngoan cố kiên trì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.