Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ như điều chỉnh, tăng hoặc giảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
âm lượng
Từng chữ
- 音âmâm, tiếng
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa音量 dùng cho âm thanh thiết bị điện tử lẫn âm thanh tự nhiên. Thao tác: 调高音量 (tăng âm lượng), 调低音量 (giảm âm lượng), 静音 (tắt tiếng).
Câu ví dụ
- 请把音量调低一点。
Vui lòng vặn nhỏ âm lượng xuống một chút.
- 音量太大会损害听力。
Âm lượng quá lớn sẽ làm hại thính lực.
- 他把手机音量调到最大。
Anh ấy vặn âm lượng điện thoại lên mức tối đa.
- 演唱会的音量让我耳鸣了好几天。
Âm lượng buổi hòa nhạc khiến tôi bị ù tai mấy ngày liền.
Kết hợp thường gặp
- 调节音量
điều chỉnh âm lượng
- 音量键
nút âm lượng
- 最大音量
âm lượng tối đa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.