Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCũng nói 零用钱 (linh dụng tiền) ở Đài Loan và Hồng Kông. Trong kinh tế học cá nhân, đây là khoản chi discretionary income nhỏ nhất.
Câu ví dụ
- 妈妈每周给我五十元零花钱。
Mẹ cho tôi năm mươi tệ tiền tiêu vặt mỗi tuần.
- 他用零花钱买了一本漫画书。
Anh ấy dùng tiền tiêu vặt mua một cuốn truyện tranh.
- 孩子学会管理零花钱是理财教育的第一步。
Dạy trẻ biết quản lý tiền tiêu vặt là bước đầu tiên trong giáo dục tài chính.
- 她把零花钱存起来,准备买一件礼物。
Cô ấy để dành tiền tiêu vặt, chuẩn bị mua một món quà.
Kết hợp thường gặp
- 给零花钱
cho tiền tiêu vặt
- 存零花钱
để dành tiền tiêu vặt
- 管理零花钱
quản lý tiền tiêu vặt
- 零花钱不够
tiền tiêu vặt không đủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.