Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra liên tiếp nhưng có khoảng cách thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lục tục
Từng chữ
- 陆lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự việc diễn ra liên tục nhưng không đồng thời, từng người/một.
Câu ví dụ
- 学生们陆续走进教室
Học sinh lần lượt đi vào lớp học
- 客人陆续到了
Khách lần lượt đã đến
- 我们陆续收到了消息
Chúng tôi lần lượt nhận được tin
- 陆续发表
lần lượt công bố
Kết hợp thường gặp
- 陆续
lần lượt/nối tiếp
- 陆续到来
lần lượt đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.