Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả sự hùng hậu của đội hình thi đấu hoặc biểu diễn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trận dung
Từng chữ
- 阵trậntrận đánh; trận, cơn
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim, chương trình, đội thi đấu. Không nhầm với '整容' (phẫu thuật thẩm mỹ).
Câu ví dụ
- 这部电影的演员阵容非常强大。
Dàn diễn viên của bộ phim này vô cùng hùng hậu.
- 教练调整了下一场比赛的阵容。
Huấn luyện viên đã điều chỉnh đội hình cho trận đấu tiếp theo.
- 我们的专家阵容包括多位教授。
Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi bao gồm nhiều vị giáo sư.
Kết hợp thường gặp
- 演员阵容
dàn diễn viên
- 全明星阵容
dàn toàn sao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.