Từ vựng tiếng Trung
zhèn*róng

Nghĩa tiếng Việt

dàn nhân sự, đội hình, thành phần tham gia

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đống đất)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho phim, chương trình, đội thi đấu. Không nhầm với '整容' (phẫu thuật thẩm mỹ).

Câu ví dụ

  • 这部电影阵容很强大Zhè bù diànyǐng zhènróng hěn qiángdà thanh 4

    Phim này có阵容 rất mạnh

  • 发布会阵容豪华Fābùhuì zhènróng háohuá thanh 1

    Dàn diễn viên trong buổi ra mắt rất hoành tráng

  • 比赛双方阵容公布Bǐsài shuāngfāng zhènróng gōngbù thanh 3

    Đội hình hai bên đã được công bố

  • 新节目的嘉宾阵容不错Xīn jiémù de jiābīn zhènróng bùcuò thanh 1

    Dàn khách mời chương trình mới khá tốt

  • 这支队伍阵容整齐Zhè zhī duìwu zhènróng zhěngqí thanh 4

    Đội ngũ này阵容 chỉnh chu

Kết hợp thường gặp

  • 演员阵容yǎnyuán zhènróng thanh 3

    dàn diễn viên

  • 强大阵容qiángdà zhènróng thanh 2

    阵容 mạnh

  • 全明星阵容quánmínxīng zhènróng thanh 2

    dàn toàn sao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.