Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấp nháy ánh sáng hoặc ánh mắt.
Câu ví dụ
- 夜空中的星星闪烁着光芒。
Những ngôi sao trên bầu trời đêm đang lấp lánh ánh sáng.
- 霓虹灯在街头闪烁。
Đèn neon đang nhấp nháy trên đường phố.
- 他闪烁其辞,不愿回答问题。
Anh ấy nói vòng vo, không muốn trả lời câu hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 星星闪烁
- 灯光闪烁
- 目光闪烁
- 闪烁其辞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.