Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ khối lượng của vật thể.
Câu ví dụ
- 这个包的重量很轻。
Túi này rất nhẹ.
- 请测量行李的重量。
Vui lòng đo trọng lượng hành lý.
- 那个箱子重量超了。
Cái hộp đó trọng lượng quá.
Kết hợp thường gặp
- 超重
- 净重量
- 同等重量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.