Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau động từ hệ từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trọng, trùng trung, trúng chi trọng, trùng
Từng chữ
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ nhấn mạnh việc QUAN TRỌNG NHẤT. Dùng formal. Hán-Việt 'trọng chi trọng' (hiện ít dùng, thường dùng 'quan trọng nhất').
Câu ví dụ
- 安全是重中之重
An toàn là việc quan trọng nhất
- 教育是国家的重中之重
Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của quốc gia
- 质量是重中之重
Chất lượng là quan trọng nhất
- 重中之重的工作
công việc quan trọng nhất
Kết hợp thường gặp
- 是重中之重
là quan trọng nhất
- 重中之重是
quan trọng nhất là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.