Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ các phòng ban trong một công ty hoặc tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ môn
Từng chữ
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bộ phận, cơ quan
Câu ví dụ
- 销售部门下周将举行一次重要会议。
Bộ phận bán hàng sẽ tổ chức một cuộc họp quan trọng vào tuần tới.
- 这个问题需要由财务部门来解决。
Vấn đề này cần phải do bộ phận tài chính giải quyết.
- 政府部门正在制定新的环保政策。
Các bộ phận chính phủ đang xây dựng chính sách bảo vệ môi trường mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.