Từ vựng tiếng Trung
bù*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

triển khai, bố trí, sắp đặt

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong quân sự, kinh doanh, quản lý — sắp đặt nhân sự/lực lượng.

Câu ví dụ

  • 部署军队Bùshǔ jūnduì thanh 4

    Triển khai quân đội

  • 新的战略部署Xīn de zhànlüè bùshǔ thanh 1

    Sắp đặt chiến lược mới

  • 按照部署执行Ànzhào bùshǔ zhíxíng thanh 4

    Thực hiện theo sắp đặt

Kết hợp thường gặp

  • 战略部署zhànlüè bùshǔ thanh 4

    sắp đặt chiến lược

  • 部署工作bùshǔ gōngzuò thanh 4

    triển khai công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.