Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong quân sự, kinh doanh, quản lý — sắp đặt nhân sự/lực lượng.
Câu ví dụ
- 部署军队
Triển khai quân đội
- 新的战略部署
Sắp đặt chiến lược mới
- 按照部署执行
Thực hiện theo sắp đặt
Kết hợp thường gặp
- 战略部署
sắp đặt chiến lược
- 部署工作
triển khai công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.