Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu*jú

Nghĩa tiếng Việt

bưu điện, bưu cục

Âm Hán Việt

bưu cục

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (thây ma)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ địa điểm, thường đi sau các giới từ chỉ nơi chốn như ở hoặc đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bưu cục

Từng chữ

  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ bưu điện, nơi gửi thư và bưu phẩm. 邮 = thư/bưu phẩm, 局 = cơ quan. Trong tiếng Việt thường gọi bưu cục hoặc bưu điện.

Câu ví dụ

  • 我去邮局寄信。Wǒ qù yóujú jì xìn. thanh 3
  • 邮局在银行旁边。Yóujú zài yínháng pángbiān. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 邮局寄信yóujú jì xìn thanh 2
  • 附近邮局fùjìn yóujú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.