Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ bưu điện, nơi gửi thư và bưu phẩm. 邮 = thư/bưu phẩm, 局 = cơ quan. Trong tiếng Việt thường gọi bưu cục hoặc bưu điện.
Câu ví dụ
- 我去邮局寄信。
- 邮局在银行旁边。
Kết hợp thường gặp
- 邮局寄信
- 附近邮局
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.