Từ vựng tiếng Trung
yí*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

di sản, tài sản để lại; di tích, di vật

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

15 nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Di sản (遗产) có hai nghĩa chính: 1) Tài sản cha mẹ để lại (thường là tiền, nhà, đất). 2) Di sản văn hóa, lịch sử (world heritage site). Trong giao tiếp, cần phân biệt theo ngữ cảnh. Lưu ý: 文化遗产 thường chỉ di sản phi vật thể (truyền thống, lễ hội) còn 遗址 chỉ di tích kiến trúc.

Câu ví dụ

  • 长城是中国的世界文化遗产。Chángchéng shì Zhōngguó de shìjiè wénhuà yíchǎn. thanh 2
  • 父母给我留下了不少遗产。Fùmǔ gěi wǒ liú xià le bùshǎo yíchǎn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 文化遗产wénhuà yíchǎn thanh 2
  • 遗产税yíchǎn shuì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.