Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ mang sắc thái mỉa mai, chỉ việc cố thể hiện năng lực của bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sính năng
Từng chữ
- 逞sínhsướng; tỏ ra, tỏ vẻ
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, chỉ việc khoe khoang thái quá, làm quá khả năng.
Câu ví dụ
- 别逞能了
Đừng khoe khoang nữa
- 他喜欢逞能
Anh ấy thích khoe khoang kỹ năng
- 不要逞能做自己做不到的事
Đừng tỏ ra giỏi làm những việc mình không làm được
Kết hợp thường gặp
- 别逞能
Đừng khoe khoang
- 喜欢逞能
Thích khoe khoang
- 逞能做
Tỏ ra giỏi làm...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.