Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng như động từ (迷惑他人) hoặc tính từ (感到迷惑); phân biệt với 困惑 (chỉ trạng thái bối rối cá nhân, không có người gây ra).
Câu ví dụ
- 他的话迷惑了在场的所有人。
Lời nói của anh ta gây bối rối cho tất cả mọi người có mặt.
- 不要被表面现象迷惑,要看清本质。
Đừng để hiện tượng bề ngoài làm mê hoặc, hãy nhìn rõ bản chất.
- 她感到迷惑,不知道该相信谁。
Cô ấy cảm thấy bối rối, không biết nên tin ai.
- 广告往往利用迷惑性语言诱导消费者。
Quảng cáo thường dùng ngôn ngữ gây nhầm lẫn để dẫn dắt người tiêu dùng.
Kết hợp thường gặp
- 令人迷惑
làm người ta bối rối
- 迷惑视听
gây nhầm lẫn dư luận
- 迷惑性
tính gây nhầm lẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.