Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý bối rối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mê hoặc
Từng chữ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng như động từ (迷惑他人) hoặc tính từ (感到迷惑); phân biệt với 困惑 (chỉ trạng thái bối rối cá nhân, không có người gây ra).
Câu ví dụ
- 他的话迷惑了在场的所有人。
Lời nói của anh ta gây bối rối cho tất cả mọi người có mặt.
- 不要被表面现象迷惑,要看清本质。
Đừng để hiện tượng bề ngoài làm mê hoặc, hãy nhìn rõ bản chất.
- 她感到迷惑,不知道该相信谁。
Cô ấy cảm thấy bối rối, không biết nên tin ai.
- 广告往往利用迷惑性语言诱导消费者。
Quảng cáo thường dùng ngôn ngữ gây nhầm lẫn để dẫn dắt người tiêu dùng.
Kết hợp thường gặp
- 令人迷惑
làm người ta bối rối
- 迷惑视听
gây nhầm lẫn dư luận
- 迷惑性
tính gây nhầm lẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.