Từ vựng tiếng Trung
mí*shī

Nghĩa tiếng Việt

lạc lối, đánh mất (mất phương hướng hoặc đánh mất bản thân)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迷失 dùng cả cho nghĩa vật lý (lạc đường) và tâm lý (đánh mất bản thân). 迷失自我 là cụm rất phổ biến trong văn học và tâm lý học đại chúng.

Câu ví dụ

  • 他在森林里迷失了方向。Tā zài sēnlín lǐ míshī le fāngxiàng. thanh 1

    Anh ấy bị lạc lối trong rừng.

  • 年轻人容易在繁华都市中迷失自我。Niánqīngrén róngyì zài fánhuá dūshì zhōng míshī zìwǒ. thanh 2

    Người trẻ dễ đánh mất bản thân trong đô thị phồn hoa.

  • 她迷失在工作中,忘记了生活的意义。Tā míshī zài gōngzuò zhōng, wàngjì le shēnghuó de yìyì. thanh 1

    Cô ấy đánh mất mình trong công việc, quên đi ý nghĩa của cuộc sống.

  • 迷失方向的旅人最终找到了回家的路。Míshī fāngxiàng de lǚrén zuìzhōng zhǎodào le huíjiā de lù. thanh 2

    Người lữ hành lạc lối cuối cùng đã tìm được đường về nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 迷失方向míshī fāngxiàng thanh 2

    lạc mất phương hướng

  • 迷失自我míshī zìwǒ thanh 2

    đánh mất bản thân

  • 迷失在…中míshī zài...zhōng thanh 2

    đánh mất mình trong...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.