Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mê nhân
Từng chữ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
迷 (mê hoặc) + 人 (người). 迷人 nghĩa đen là 'làm người khác mê hoặc', dùng cho vẻ đẹp, sự hấp dẫn của người, cảnh vật, âm nhạc, v.v. Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh.
Câu ví dụ
- 这是一个迷人的城市。
Đây là một thành phố quyến rũ.
- 她的笑容很迷人。
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.
- 这里有迷人的风景。
Ở đây có phong cảnh quyến rũ.
Kết hợp thường gặp
- 迷人的笑容
- 迷人的风景
- 迷人的眼睛
- 迷人的城市
- 迷人的夜晚
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.