Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迟到 nghĩa là đến muộn. Hán-Việt 'trí' là trì hoãn, chậm; 'đáo' là đến nơi. Đi chậm mà đến là đến muộn.
Câu ví dụ
- 对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
- 他经常迟到。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
- 不要迟到,要准时。
Đừng đến muộn, hãy đúng giờ.
Kết hợp thường gặp
- 上课迟到
- 上班迟到
- 迟到五分钟
- 经常迟到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.